ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "làm lạnh" (1件)
làm lạnh

日本語
動冷ます
Mẹ để súp nguội để làm lạnh bớt.
母はスープを少し冷ます。
類語検索結果 "làm lạnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "làm lạnh" (1件)
Mẹ để súp nguội để làm lạnh bớt.
母はスープを少し冷ます。
